thừa mứa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có số lượng nhiều hơn mức cần thiết, đến mức dư thừa và không còn giá trị sử dụng: "thừa mứa" diễn tả trạng thái của một thứ gì đó có quá nhiều, vượt xa nhu cầu, thường dẫn đến lãng phí hoặc không còn được trân trọng.
- Ở trạng thái dư dả quá mức, dư đến mức thừa thãi: Nhấn mạnh sự dư thừa ở mức độ cao, không chỉ đơn thuần là "đủ" hay "hơi nhiều".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa này, trái cây ở miền Tây rơi vào cảnh thừa mứa, giá bán rất rẻ. (Vào mùa này, trái cây ở miền Tây ở trong tình trạng dư thừa quá mức, giá bán rất rẻ.)
- Sau bữa tiệc, thức ăn thừa mứa đến mức phải bỏ đi. (Sau bữa tiệc, thức ăn dư thừa nhiều đến mức phải vứt bỏ.)
- Thông tin trên mạng xã hội hiện nay quá thừa mứa, khiến người ta khó phân biệt thật giả. (Thông tin trên mạng xã hội hiện nay dư thừa quá mức, khiến mọi người khó phân biệt thật giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thừa mứa" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí, không kiểm soát được nguồn cung, hoặc sự giảm sút giá trị do có quá nhiều.
- Sự thừa mứa hàng hóa kém chất lượng đang làm ô nhiễm thị trường. (Sự dư thừa quá mức hàng hóa kém chất lượng đang làm ô nhiễm thị trường.)
- Có thể dùng để phê phán một cách gián tiếp sự dư thừa không cần thiết.
- Lời khen thừa mứa mà thiếu đi sự chân thành thì cũng vô giá trị. (Những lời khen dư thừa mà thiếu sự chân thành thì cũng vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thừa ứa (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "thừa mứa", dùng để chỉ tình trạng dư thừa, ứ đọng.
- Lúa gạo thừa ứa trong kho do không xuất khẩu được. (Lúa gạo dư thừa, ứ đọng trong kho vì không xuất khẩu được.)
- Dư thừa (tính từ): Có nhiều hơn mức cần thiết. (Từ này ít mang sắc thái tiêu cực mạnh như "thừa mứa").
- Ứ đọng (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái tích tụ lại, không lưu thông được, thường dùng cho chất lỏng hoặc hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Dư ải: (Ít dùng) Có phần dư ra, thừa ra.
- Dôi dư: Có nhiều hơn mức cần thiết một chút.
- Phung phí: (Động từ) Sử dụng hoang phí, lãng phí. (Tập trung vào hành động hơn là trạng thái).
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: Không có đủ, ở trong tình trạng cần nhiều hơn.
- Khan hiếm: Rất ít, khó tìm thấy.
- Túng thiếu: Thiếu thốn đến mức khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- "Thừa mứa như cơm bữa": Thành ngữ so sánh, ví cái gì đó quá nhiều, quá phổ biến và dễ có, giống như cơm ăn hằng ngày, khiến không còn giá trị đặc biệt.
- Ở vùng này, dừa thừa mứa như cơm bữa, chẳng ai thèm lấy. (Ở vùng này, dừa nhiều và phổ biến như cơm ăn hằng ngày, chẳng ai thèm lấy.)
- Cg. Thừa ứa. Thừa nhiều quá: Cơm nước thừa mứa.